Chào mừng quý vị đến với Website của Lê Thị Nhung.
Quý vị chưa đăng nhập hoặc chưa đăng ký làm thành viên, vì vậy chưa thể tải được các tư liệu của Thư viện về máy tính của mình.
Nếu chưa đăng ký, hãy đăng ký thành viên tại đây hoặc xem phim hướng dẫn tại đây
Nếu đã đăng ký rồi, quý vị có thể đăng nhập ở ngay ô bên phải.
Bảng điểm thường xuyên của lớp 7A3; 8A1, 8A2, 8A4

- 0 / 0
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn: Xuất từ Vnedu.vn
Người gửi: Lê Thị Nhung (trang riêng)
Ngày gửi: 21h:36' 29-11-2016
Dung lượng: 82.0 KB
Số lượt tải: 2
Nguồn: Xuất từ Vnedu.vn
Người gửi: Lê Thị Nhung (trang riêng)
Ngày gửi: 21h:36' 29-11-2016
Dung lượng: 82.0 KB
Số lượt tải: 2
Số lượt thích:
0 người
PHÒNG GD & ĐT TP THANH HÓA CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
TRƯỜNG THCS NGUYỄN VĂN TRỖI Độc lập - Tự do - Hạnh phúc
BẢNG ĐIỂM CHI TIẾT - MÔN TOÁN HỌC - HỌC KỲ 1 - NĂM HỌC 2016-2017
Khối 7 - Lớp 7A3
STT Mã học sinh Họ và tên Miệng 15 Phút 1 Tiết "Học
kỳ" "Điểm
TBHK"
M1 M2 M3 P1 P2 P3 P4 V1 V2 V3 V4 V5 V6 V7 V8 HK1
1 1600650181 Hoàng Vân Anh 10 6 9 7 9 8.1
2 1600650183 Nguyễn Hồng Châu Anh 6 3 6 5 8.5 5.0
3 1600650184 Nguyễn Phương Anh 10 10 10 6 9 9 9.0
4 1600650185 Trần Quang Anh 9 8 4 6 7 6.7
5 1600650186 Trần Việt Anh 7 6 6 6 7 6.4
6 1600650188 Lê Nguyên Bình 6 6 6 6 7.5 6.0
7 1600650189 Nguyễn Thị Bảo Châu 7 7 4 7 8.5 6.4
8 1600650190 Nguyễn Thị Khánh Chi 10 6 8 7 7 7.4
9 1600650191 Lương Thị Ngoc Diệp 5 6 4 5 6 5.3
10 1600650192 Ng. Thanh Kỳ Duyên 10 10 6 7 7 7.7
11 1600650193 Lê Quang Dương 9 4 3 2 5 4.3
12 1600650194 Ng. Lê Hoàng Dương 10 5 6 6 9 7.3
13 1600650195 Lê Văn Đạt 6 3 2 5 3.8
14 1600650196 Vũ Hồ Đạt 7 4 1 5 3.8
15 1600650197 Mai Anh Đức 10 9 7 6 8.5 7.6
16 1600650199 Trịnh Ngọc Hải 5 8 2 1 3.4
17 1600650200 Hoàng Minh Hằng 6 4 5 4 6.5 4.6
18 1600650201 Lê Hữu Hoàng 3 5 5 5 4.7
19 1600650202 Doãn Đức Huy 10 3 4 3 6 5.0
20 1600650203 Nguyễn Phú Hưng 9 5 6 7 6.7
21 1600650205 Lê Thị Thu Hương 9 5 6 2 8 5.7
22 1600650206 Trần Gia Kiên 10 9 5 6 6 6.9
23 1600650207 Bùi Hoài Linh 7 5 4 6 5 5.4
24 1600650208 Đỗ Thị Diệu Linh 9 9 6 8 9 8.3
25 1600650209 Phan Diệu Linh 10 10 9 6 8 8.5 8.5
26 1600650210 Trần Ngọc Linh 10 8 3 5 8.5 6.2
27 1600650211 Lê Phương Ly 6 1 5 2 6 4.0
28 1600650213 Nguyễn Trà My 10 7 10 9 8.5 9.0
29 1600650215 Nguyễn Thị Hồng Ngọc 10 10 10 9 10 9 9.6
30 1600650218 Nguyễn Thị Kiều Oanh 10 10 10 5 5 8 7.6
31 1600650219 Nguyễn Trúc Quỳnh 9 7 7 4 6 9 7.1
32 1600650221 Nguyễn Thu Trà 9 6 3 2 8.5 4.4
33 1600650222 Lê Thành Trung 2 3 3 4 3.2
34 1600650223 Lê Phương Uyên 5 7 4 6.5 5.0
35 1600650225 Nguyễn Thành Vinh 10 4 7 6.4
THỐNG KÊ HỌC KỲ 1
Số học sinh đạt Giỏi 6 - 17.14% 7.95
Số lượng - Tỉ lệ (%) Khá 9 - 25.71% 6.45
Trung bình 11 - 31.43% 4.95
Yếu 7 - 20% 3.45
Kém 2 - 5.71%
TRƯỜNG THCS NGUYỄN VĂN TRỖI Độc lập - Tự do - Hạnh phúc
BẢNG ĐIỂM CHI TIẾT - MÔN TOÁN HỌC - HỌC KỲ 1 - NĂM HỌC 2016-2017
Khối 7 - Lớp 7A3
STT Mã học sinh Họ và tên Miệng 15 Phút 1 Tiết "Học
kỳ" "Điểm
TBHK"
M1 M2 M3 P1 P2 P3 P4 V1 V2 V3 V4 V5 V6 V7 V8 HK1
1 1600650181 Hoàng Vân Anh 10 6 9 7 9 8.1
2 1600650183 Nguyễn Hồng Châu Anh 6 3 6 5 8.5 5.0
3 1600650184 Nguyễn Phương Anh 10 10 10 6 9 9 9.0
4 1600650185 Trần Quang Anh 9 8 4 6 7 6.7
5 1600650186 Trần Việt Anh 7 6 6 6 7 6.4
6 1600650188 Lê Nguyên Bình 6 6 6 6 7.5 6.0
7 1600650189 Nguyễn Thị Bảo Châu 7 7 4 7 8.5 6.4
8 1600650190 Nguyễn Thị Khánh Chi 10 6 8 7 7 7.4
9 1600650191 Lương Thị Ngoc Diệp 5 6 4 5 6 5.3
10 1600650192 Ng. Thanh Kỳ Duyên 10 10 6 7 7 7.7
11 1600650193 Lê Quang Dương 9 4 3 2 5 4.3
12 1600650194 Ng. Lê Hoàng Dương 10 5 6 6 9 7.3
13 1600650195 Lê Văn Đạt 6 3 2 5 3.8
14 1600650196 Vũ Hồ Đạt 7 4 1 5 3.8
15 1600650197 Mai Anh Đức 10 9 7 6 8.5 7.6
16 1600650199 Trịnh Ngọc Hải 5 8 2 1 3.4
17 1600650200 Hoàng Minh Hằng 6 4 5 4 6.5 4.6
18 1600650201 Lê Hữu Hoàng 3 5 5 5 4.7
19 1600650202 Doãn Đức Huy 10 3 4 3 6 5.0
20 1600650203 Nguyễn Phú Hưng 9 5 6 7 6.7
21 1600650205 Lê Thị Thu Hương 9 5 6 2 8 5.7
22 1600650206 Trần Gia Kiên 10 9 5 6 6 6.9
23 1600650207 Bùi Hoài Linh 7 5 4 6 5 5.4
24 1600650208 Đỗ Thị Diệu Linh 9 9 6 8 9 8.3
25 1600650209 Phan Diệu Linh 10 10 9 6 8 8.5 8.5
26 1600650210 Trần Ngọc Linh 10 8 3 5 8.5 6.2
27 1600650211 Lê Phương Ly 6 1 5 2 6 4.0
28 1600650213 Nguyễn Trà My 10 7 10 9 8.5 9.0
29 1600650215 Nguyễn Thị Hồng Ngọc 10 10 10 9 10 9 9.6
30 1600650218 Nguyễn Thị Kiều Oanh 10 10 10 5 5 8 7.6
31 1600650219 Nguyễn Trúc Quỳnh 9 7 7 4 6 9 7.1
32 1600650221 Nguyễn Thu Trà 9 6 3 2 8.5 4.4
33 1600650222 Lê Thành Trung 2 3 3 4 3.2
34 1600650223 Lê Phương Uyên 5 7 4 6.5 5.0
35 1600650225 Nguyễn Thành Vinh 10 4 7 6.4
THỐNG KÊ HỌC KỲ 1
Số học sinh đạt Giỏi 6 - 17.14% 7.95
Số lượng - Tỉ lệ (%) Khá 9 - 25.71% 6.45
Trung bình 11 - 31.43% 4.95
Yếu 7 - 20% 3.45
Kém 2 - 5.71%
 








Các ý kiến mới nhất