Chào mừng quý vị đến với Website của Lê Thị Nhung.
Quý vị chưa đăng nhập hoặc chưa đăng ký làm thành viên, vì vậy chưa thể tải được các tư liệu của Thư viện về máy tính của mình.
Nếu chưa đăng ký, hãy đăng ký thành viên tại đây hoặc xem phim hướng dẫn tại đây
Nếu đã đăng ký rồi, quý vị có thể đăng nhập ở ngay ô bên phải.
Bảng xếp lương ...

- 0 / 0
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: Lê Thị Nhung (trang riêng)
Ngày gửi: 22h:24' 22-12-2012
Dung lượng: 211.5 KB
Số lượt tải: 4
Nguồn:
Người gửi: Lê Thị Nhung (trang riêng)
Ngày gửi: 22h:24' 22-12-2012
Dung lượng: 211.5 KB
Số lượt tải: 4
Số lượt thích:
0 người
BẢNG XẾP HỆ SỐ LƯƠNG THEO NGHỊ ĐỊNH 204 HIỆN CÓ TẠI TRUỜNG
TT
Mã ngạch
Ngạch CC-VC
SNNB
Bậc1
Bậc2
Bậc 3
Bậc 4
Bậc 5
Bậc 6
Bậc 7
Bậc 8
Bậc 9
Bậc 10
Bậc 11
Bạc 12
Bậc 13
Bậc 14
Bậc 15
Bậc 16
CC-VC loại A3.1
1
01.001
Chuyên viên cao cấp
3
6.20
6.56
6.92
7.28
7.64
8.00
VK 5%
2
13.090
Nghiên cứu viên cao cấp
3
6.20
6.56
6.92
7.28
7.64
8.00
VK 5%
3
13.093
Kỹ sư cao cấp
3
6.20
6.56
6.92
7.28
7.64
8.00
VK 5%
4
15.109
Giáo sư-Giảng viên cao cấp
3
6.20
6.56
6.92
7.28
7.64
8.00
VK 5%
CC-VC loại A2.1
01.002
Chuyên viên chính
3
4.40
4.74
5.08
5.42
5.76
6.10
6.44
6.78
VK 5%
5
13.091
Nghiên cứu viên chính
3
4.40
4.74
5.08
5.42
5.76
6.10
6.44
6.78
VK 5%
6
13.094
Kỹ sư chính
3
4.40
4.74
5.08
5.42
5.76
6.10
6.44
6.78
VK 5%
7
15.110
Phó Giáo sư-Giảng viên chính
3
4.40
4.74
5.08
5.42
5.76
6.10
6.44
6.78
VK 5%
CC-VC loại A2.2
8
06.030
Kế toán viên chính
3
4.00
4.34
4.68
5.02
5.36
5.70
6.04
6.38
VK 5%
VK 8%
VK 11%
9
15.112
Giáo viên trung học cao cấp
3
4.00
4.34
4.68
5.02
5.36
5.70
6.04
6.38
VK 5%
VK 8%
VK 11%
10
17.169
Thư viện viên chính
3
4.00
4.34
4.68
5.02
5.36
5.70
6.04
6.38
VK 5%
VK 8%
VK 11%
CC-VC loại A1
3
2.34
2.67
3.00
3.33
3.66
3.99
4.32
4.65
4.98
VK 5%
 








Các ý kiến mới nhất